Phân phối tại Việt Nam
Liza Trading
Báo giá
Ecler AURA-2B1800 — ảnh 1
Dòng AURA / Amply thương mại

AURA-2B1800

Amply hai kênh | 2x1800 W RMS @ 4Ω | LoZ&HiZ | Class D

AURA-2B1800 là amply hai kênh, 2x1800 W RMS @4Ω, hiệu suất cao (class D). Tương thích với cả cấu hình trở kháng thấp và trở kháng cao, hỗ trợ chế độ dual hoặc bridge (@4/8Ω). Dòng AURA được chế tạo với độ bền chắc cao nhất để vận hành lâu dài, với mạch nguồn đặc biệt được thiết kế nhằm tối ưu mức tiêu thụ điện, cùng hệ thống làm mát bằng quạt. Dòng AURA còn cho phép liên kết các kênh với ngõ vào thứ nhất bằng cách chọn trên mặt sau, cùng với chức năng tự động chuyển chế độ chờ, bảo vệ quá tải và bảo vệ nhiệt, PFC và hệ thống chống clip. Các núm âm lượng ở mặt trước có thể khóa bằng các công tắc ở mặt sau để tăng tính an toàn.

Điểm nổi bật

012 ngõ vào âm thanh analog và 2 ngõ ra công suất 2 x1800 WRMS @4Ω.
02Tương thích trở kháng thấp (2, 4 và 8Ω) và trở kháng cao (70/100V) qua công tắc ở mặt sau.
03Hỗ trợ chế độ dual hoặc bridge (@4/8Ω).
04Đầu nối ngõ vào và ngõ ra dạng Euroblock.
05Đầu nối Euroblock có hệ thống khóa chống tuột.
06Có thể liên kết với ngõ vào 1.
07Các núm điều chỉnh âm lượng ở mặt trước có thể khóa bằng các công tắc ở mặt sau để tăng tính an toàn.
08Hiệu suất cao (Class D).
09Chức năng Auto Standby.
10Làm mát bằng quạt.
11Bảo vệ nhiệt.
12Bảo vệ quá tải.
13Hệ thống chống clip.

Kênh

Số kênh ngõ ra
2
Kiểu kết nối ngõ ra
2-pin Euroblock. Pitch: 5,08 mm
Cấu hình ngõ ra
2Ω, 4Ω, 8Ω, 100V, 70V and 4/8Ω in Bridge Mode
Số kênh ngõ vào
2
Kiểu kết nối ngõ vào
3-pin Euroblock, balanced, pitch 3,5 mm
Cấu hình ngõ vào
Input link to CH1 selector per input

Công suất ngõ ra - tất cả kênh hoạt động @1kHz @CF9dB @ 1%THD

Công suất ngõ ra tối đa @ 8Ω
1000 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 4Ω
1800 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 2Ω
2400 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 4Ω chế độ bridge
4600 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 8Ω chế độ bridge
3400 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 100V
1800 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 70V
1800 W

Công suất ngõ ra - một kênh hoạt động @1kHz @CF9dB @ 1%THD

Công suất ngõ ra tối đa @ 8Ω
1000 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 4Ω
1800 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 2Ω
2400 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 100V
1800 W
Công suất ngõ ra tối đa @ 70V
1800 W

Tín hiệu

Độ lợi điện áp
36 dB
Độ nhạy ngõ vào
0 dBV 2,21 dBu 1 Vrms
Trở kháng ngõ vào
20kΩ balanced
Mức ngõ vào tối đa
+20,4dBV 22,6 dBu
Đáp tuyến tần số
15Hz - 30kHz (-3dB, 1W any load)
THD + Nhiễu
<0,1% ( @1kHz, from 0,1W to Full Power)
SNR
106 dBA
Xuyên âm
>80dB (@1kHz)
CMRR
> 55 Typ (from 20Hz to 20kHz)

Điện

Nguồn cấp
Universal, regulated SMPS with PFC
Yêu cầu nguồn AC
100-240 V @ 50-60Hz (±10%)
Hiệu chỉnh hệ số công suất (PFC)
> 0,95 (Output Power > 500W)
Cổng nguồn AC
IEC C14 inlet

Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @230VAC - 1/4 công suất, @ 4Ω (tất cả kênh hoạt động)

Công suất
1086,5 W 1134,0 VA
Dòng tiêu thụ
5,16 Arms
Tổn hao nhiệt
160,4 kcal/h 636,5 BTU/h

Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @230VAC - 1/8 công suất, @ 4Ω (tất cả kênh hoạt động)

Công suất
603,3W 643 VA
Dòng tiêu thụ
2,92 Arms
Tổn hao nhiệt
131,8 kcal/h 523,2 BTU/h

Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @230VAC - không tải

Công suất
65,4 W 136 VA
Dòng tiêu thụ
0,62 Arms
Tổn hao nhiệt
56,2 kcal/h 223,2 BTU/h

Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @230VAC - chế độ chờ/ngủ

Công suất
2,8 W 71,4 VA
Dòng tiêu thụ
0,32 Arms
Tổn hao nhiệt
2,4 kcal/h 9,6 BTU/h

Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @120VAC - 1/4 công suất, @ 4Ω (tất cả kênh hoạt động)

Công suất
1123 W 1139 VA
Dòng tiêu thụ
9,74 Arms
Tổn hao nhiệt
191,8 kcal/h 761,1 BTU/h

Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @120VAC - 1/8 công suất, @ 4Ω (tất cả kênh hoạt động)

Công suất
613,5 W 627 VA
Dòng tiêu thụ
5,3 Arms
Tổn hao nhiệt
140,6 kcal/h 558,0 BTU/h

Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @120VAC - không tải

Công suất
63,5 W 89 VA
Dòng tiêu thụ
0,73 Arms
Tổn hao nhiệt
54,6 kcal/h 216,7,6 BTU/h

Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @120VAC - chế độ chờ/ngủ

Công suất
1,3 W 26 VA
Dòng tiêu thụ
0,22 Arms
Tổn hao nhiệt
1,1 kcal/h 4,4 BTU/h

Công nghệ

Công nghệ khuếch đại
Class D
Tiết kiệm năng lượng
Auto standby function selectable
Hiệu suất
83% (1/4 POWER, @ 4Ω)
Làm mát
2 fans
Độ ồn quạt tối đa
57 dBA

Bảo vệ

Bảo vệ AC
Yes
Bảo vệ DC
Yes
Bảo vệ HF
Yes
Bảo vệ ngắn mạch
Yes
Limiter chống clip
Yes
Bảo vệ quá nhiệt
Yes

Điều khiển tại chỗ

Bộ suy giảm
Front panel knobs per channel VOL (default)/BYPASS option
Cài đặt chế độ ngõ ra
Back panel Dipswitch by pairs of channels BRIDGE/2Ω/4Ω/8Ω/70V/100V
Chế độ RUN/SLEEP
Auto standby function Front panel button
Bật/tắt nguồn
Front panel switch

Cài đặt

Bộ suy giảm
Front panel knobs per channel
Cài đặt ngõ ra
2Ω/4Ω/8Ω/70V/100V/Bridge Mode output selection by pair of channels
Chức năng tự động vào chế độ chờ
Front panel button
Ngưỡng tự động vào chế độ chờ
-40dB
Thời gian tự động vào chế độ chờ
90 seconds
Bật/tắt nguồn
Front panel switch

Giám sát

Có tín hiệu
SIGNAL LED (Green) per channel
Clip
CLIP LED (Red) per channel
Bảo vệ
TH/PROT LED (Red) per channel
Chế độ chờ
AUTO STANDBY ON/OFF LED (Green) per unit
Chế độ chờ / Mute
STANDBY (Orange) per channel
Limit
TH/PROT LED (Red)
Nhiệt
TH/PROT LED (Red) per channel
Bật
ON LED (Green) per unit
Link
LINK (White)

Vật lý

Nhiệt độ hoạt động
-20⁰ to 40⁰ C -4⁰ to 104⁰ F
Độ ẩm hoạt động
10-90% RH, non-condensing
Nhiệt độ bảo quản
-40⁰ to 70⁰ C -40⁰ to 158⁰ F
Độ ẩm bảo quản
10-95% RH, non-condensing
Tuỳ chọn lắp đặt
Rack 19" installation & desktop
Phụ kiện kèm theo
1x EU & IEC power cords, UK,US & CN plug adapters, 4x Desktop feet, 1x Rack 19" installation hardware, 3x Euroblock connectors (2x 3-pin blue for inputs and 1x 4-pin green for outputs), 1x Euroblock jumper.
Kích thước
484 x 44 x 411.6 mm / 19 x 1,73 x 16.20 in. in.
Khối lượng
7.55 kg / 16.64 lb
Kích thước đóng gói
590 x 80 x 590 mm / 23.23 x 3.15 x 23.23 in.
Khối lượng đóng gói
10.65 kg / 23.48 lb