
HADA-4B500
Mixer số có khả năng thích ứng cao
HADA-4B500 là amply số 4x500W, hỗ trợ tải trở kháng thấp và trở kháng cao. DSP nội bộ, thông qua phần mềm DSP Manager, cho phép tinh chỉnh tín hiệu ngõ vào và ngõ ra bằng các EQ tham số, compressor đa băng tần, limiter và delay, và mỗi cấu hình có thể lưu thành một preset. Ngoài cách dùng phần mềm, mức ngõ vào có thể được điều khiển bằng các chiết áp ở mặt trước, bằng các bộ điều khiển từ xa qua GPI ở mặt sau, hoặc qua TCP/IP từ hệ thống điều khiển của bên thứ ba. Tất cả amply dòng HADA đều có bảo vệ nhiệt hiệu quả, bảo vệ DC, bảo vệ quá dòng và bảo vệ HF, đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối trong mọi loại hình lắp đặt.
Điểm nổi bật
Kênh
- Số kênh ngõ ra
- 4
- Kiểu kết nối ngõ ra
- 2-pin Euroblock
- Cấu hình ngõ ra
- Lo-Z/Hi-Z, 70V/100V (Bridge mode), 4Ω/8Ω Output mode selection per channel/couple by software (Settings by HADA DSP Manager)
- Số kênh ngõ vào
- 4 analogue input channels
- Kiểu kết nối ngõ vào
- Analogue: IN1-4: 3-pin Euroblock, balanced, pitch 3,5 mm
- Cấu hình ngõ vào
- Digital matrix 4 in x 4 amp. out (Settings by HADA DSP Manager)
Công suất ngõ ra - tất cả kênh hoạt động @ 1%THD
- Công suất ngõ ra tối đa @ 8Ω
- 250 W (All channels driven @ 1%THD)
- Công suất ngõ ra tối đa @ 4Ω
- 500 W (All channels driven @ 1%THD)
- Công suất ngõ ra tối đa @ 2.7Ω
- 360 W (All channels driven @ 1%THD)
- Công suất ngõ ra tối đa @ 4Ω chế độ bridge
- 1000 W (All channels driven @ 1%THD)
- Công suất ngõ ra tối đa @ 8Ω chế độ bridge
- 1000 W (All channels driven @ 1%THD)
- Công suất ngõ ra tối đa @ 100V
- 1000 W (Bridge mode) (All channels driven @ 1%THD)
- Công suất ngõ ra tối đa @ 70V
- 1000 W (Bridge mode) (All channels driven @ 1%THD)
Tín hiệu
- Độ lợi điện áp
- 31 to 37 dBV 33,2 to 39,2 dBu
- Độ nhạy ngõ vào
- -12 to 12 dBV -9,8 to 14,2 dBu 0,25 to 3,98 Vrms @ Nominal power
- Trở kháng ngõ vào
- 21k (balanced)
- Mức ngõ vào tối đa
- 22 dBV 24,2 dBu
- Đáp tuyến tần số
- 20Hz-20kHz (-3dB, 1W any load)
- THD + Nhiễu
- < 0,01 0.015 Typ (@ 1kHz, from 0,1W to Full Power)
- Xuyên âm
- >80 dB (@ 1kHz)
Điện
- Nguồn cấp
- Universal, SMPS with PFC
- Yêu cầu nguồn AC
- 100-240 V @ 50-60Hz ((±10%)
- Hiệu chỉnh hệ số công suất (PFC)
- > 0,92
- Cổng nguồn AC
- IEC C14 inlet
Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @230VAC - 1/4 công suất, @ 4Ω (tất cả kênh hoạt động)
- Công suất
- 827W (All channels driven)
Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @230VAC - 1/8 công suất, @ 4Ω (tất cả kênh hoạt động)
- Công suất
- 427W (All channels driven)
Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @230VAC - không tải
- Công suất
- 25.5W
Công suất tiêu thụ & toả nhiệt @230VAC - chế độ chờ/ngủ
- Công suất
- 20W
Công nghệ
- Công nghệ khuếch đại
- Class D
- Làm mát
- Fan (Forced air, front to back airflow. Temperature controlled continuously variable speed)
- Độ ồn quạt tối đa
- 46 dB (Maximum acoustical noise @1m)
DSP
- Độ trễ
- 500uS (Analogue IN to analogue OUT)
- Xử lý kỹ thuật số
- 64 bit
- Xử lý ngõ vào
- Delay, Parametric EQ, Limiter, Multiband compressor (Settings via HADA DSP Manager)
- Xử lý ngõ ra
- Delay, Parametric EQ, Limiter, Multiband compressor (Settings via HADA DSP Manager)
- Khác
- Preset management, 4x4 Matrix Mixer (Settings via HADA DSP Manager)
Bảo vệ
- Bảo vệ DC
- Yes (Protects loudspeaker and installation against DC and infrasonic signals at the outputs)
- Bảo vệ HF
- Yes (Protects the loudspeakers against non-audible, strong, non-musical high frequency signals)
- Bảo vệ ngắn mạch
- Yes (Protects the amplifier from overcurrent, short circuit or other stressful events for the output stages with output reduction or MUTE (automatic protection reset))
- Bảo vệ quá nhiệt
- Yes (Output power reduction when output stages operating temperature up to 90 °C (194 °F) Mute when output stages operating temperature up to 100 °C (212 °F))
Kết nối điều khiển từ xa
- BẬT / TẮT
- No
- GPI
- x4 GPIs (0-3.3V) (5-pin Euroblock connector, rear panel)
- MUTE ngoài
- Yes, dry contact (2 pins Euroblock connector, rear panel. Euroblock pitch 3,5 mm)
Điều khiển tại chỗ
- Bộ suy giảm
- Front panel knobs (Defaults: Amplified OUTs attenuators)
- Cài đặt chế độ ngõ ra
- Lo-Z/Hi-Z, 70V/100V, 4Ω/8Ω Output mode selection per couple of channels (Software)
- Chế độ RUN/SLEEP
- Yes, front panel push-button (Operates when pressed more than 3 seconds)
- Bật/tắt nguồn
- Yes, back panel switch (Red LED indicator)
Kết nối
- Ethernet
- Ethernet Base-Tx 100Mb (CAT5 up to 100m. Settings by embedded web application)
- Lập trình và điều khiển
- HADA DSP Manager Application
Giám sát
- Có tín hiệu
- SP LED (White) per channel (trigger @- 40 dBV)
- Clip
- CLIP LED (Red) per channel
- Bảo vệ
- PROT. LED (Red) per unit + MUTE of the protected channel
- Chế độ chờ
- ON LED (White) + PROT. LED (Red) in Standby mode
- Mute
- MUTE LED (White) per channel
- Ext / Mute
- Ext. MUTE LED (White) per unit
- Limit
- LIMIT LED (Red) per channel
- Nhiệt
- THERMAL LED (Red) per unit (Temperature limiter)
- Dữ liệu
- DATA LED (White) per unit (ON when DATA)
- Bật
- ON LED (White) per unit (ON when RUN)
Bộ xử lý kỹ thuật số
- Bộ xử lý
- Dual core 64bits
Bộ chuyển đổi âm thanh
- Tần số lấy mẫu
- 96 kHz
- Độ phân giải
- 24 bit
- Dải động
- 113 dB
Vật lý
- Nhiệt độ hoạt động
- Min. 0ºC; 32ºF Max. 40ºC; 104ºF (performance may be reduced above 40°C)
- Độ ẩm hoạt động
- 5 - 80% RH, non-condensing
- Nhiệt độ bảo quản
- Min. -10ºC; 14ºF Max. 50ºC; 122ºF
- Độ ẩm bảo quản
- 5 - 85% RH, non-condensing
- Tuỳ chọn lắp đặt
- Rack 19" installation & desktop
- Phụ kiện kèm theo
- EU Main cord, Euroblock Connectors (inputs /outputs), Desktop feet, rack 19" installation hardware
- Kích thước
- 482.6 x 88 x 281,5 mm / 19 x 3.46 x 11.08 in. (WxHxD)
- Khối lượng
- 5.6 Kg / 12.35 lb
- Kích thước đóng gói
- 495 x 125 x 560 mm / 19.48 x 4.92 x 22.05 in. (WxHxD)
- Khối lượng đóng gói
- 7.78 kg / 16.97 lb
Cần datasheet tiếng Việt, file CAD/EASE hay hỗ trợ thiết kế? Liên hệ Liza Trading qua info@liza.com.vn.