
Truyền hình ảnh qua IP
VEO-XRI2L
Bộ kéo dài tín hiệu video qua IP 4K độ trễ thấp
VEO-XRI2L là bộ kéo dài tín hiệu HDMI® 4K qua IP độ trễ thấp. Thiết bị còn có tùy chọn kết nối cáp quang để kéo dài tín hiệu 4K tới 2Km. Giải pháp qua IP này phù hợp rộng rãi với mọi ứng dụng cần kéo dài video độ trễ thấp như ứng dụng thời gian thực hoặc KVM. Bảng điều khiển người dùng trực quan với màn hình LED cho phép chọn kênh luồng ngay khi mở hộp, không cần kết nối PC. Các bộ kéo dài có thể được cấp nguồn qua PoE hoặc qua bộ nguồn rời đi kèm. Giao diện trình duyệt web, công cụ trên PC và giao thức điều khiển của bên thứ ba được cung cấp cho các cài đặt nâng cao và điều khiển nâng cao.
Điểm nổi bật
01Hỗ trợ ghép Video Wall (tối đa 8x8)
02Kéo dài HDMI® 4K UHD qua IP/cáp quang
03Hỗ trợ cấu hình điểm-điểm, điểm-đa điểm và đa điểm-đa điểm
04Kéo dài USB2.0 qua IP cho KVM
05Hỗ trợ khoảng cách truyền tới 120m qua một cáp Cat.5e/6
06Hỗ trợ kéo dài qua cáp quang tới 60Km (Single Mode)
07Hỗ trợ ngõ vào tới 4K@60Hz YUV 4:2:0 và ngõ ra 4K@30Hz
08Tương thích HDCP 2.2 / HDCP1.4
09Hỗ trợ truyền thẳng (pass through) IR băng rộng hai chiều (38kHz-56kHz)
10Hỗ trợ truyền thẳng RS-232 và điều khiển Telnet (tương thích EclerNet Manager và điều khiển từ xa của bên thứ ba).
11Có điều khiển kênh Group ID bằng điều khiển từ xa IR/mặt trước, với màn hình LED hiển thị Group ID đang dùng
12Hỗ trợ các định dạng Dolby True HD, DTS-HD Master Audio
13Hỗ trợ các định dạng video 3D
14Nhúng và tách SPDIF 5.1 và analog stereo L/R
15Lắp đặt dễ dàng trên mạng LAN Gigabit tương thích IGMP
16Các bộ kéo dài có thể được cấp nguồn bằng PoE hoặc bằng bộ nguồn rời đi kèm
Thông số video
- Cổng ngõ vào video
- Fiber optic SFP receptacle, USB A 2.0, Euroblock 3-pin RS-232, Minijack 3.5mm - TBC
- Cổng ngõ ra video
- HDMI® Type A Female, USB A 2.0, Euroblock 3-pin RS-232, Minijack 3.5mm - TBC
- Độ phân giải ngõ vào video
- 3840X2160@30HZ 3840X2160@60Hz(4:2:0) supported and converted to 3840X2160@30Hz, 1080P/1080i/720P/576P/576i/480P/480i
- Độ phân giải ngõ ra video
- 3840X2160@30HZ 3840X2160@60Hz(4:2:0) supported and converted to 3840X2160@30Hz, 1080P/1080i/720P/576P/576i/480P/480i
- Độ trễ truyền
- Typical 1 to 3 frames depending on network conditions
- HDCP
- 1.4/2.2 Compliant
- Khả năng ghép hình video
- Videowall up to 8x8
- Tính năng scaling
- Yes
- Khoảng cách HDMI®
- up to 10 meters with Ecler VEO cables
Thông số âm thanh
- Cổng ngõ ra âm thanh
- 3.5mm stereo minijack, S/PDIF Toslink
- Định dạng âm thanh
- LPCM 2.0, Dolby True HD, DTS-HD Master Audio
- Tần số lấy mẫu
- Up to 192 KHz
- Độ sâu bit
- Up to 24-bit
Điều khiển thiết bị
- Cổng điều khiển
- RJ-45, Minijack 3.5mm
- Giao thức điều khiển
- Web, Telnet, IR
- Nút điều khiển
- Reset button, Normal/Program mode switch, Group ID Increase/Decrease button, 2x Function buttons, Audio selection button
- Quản lý EDID
- Software
- Đèn báo trạng thái
- S/PDIF status indicator, Analogue audio status indicator, Group ID LED screen, Fibre optic connection indicator, LED Power indicator
Điều khiển pass-through
- Cổng pass-through
- USB type A, Euroblock 3-pin, 3.5mm minijack
- Giao thức pass-through
- USB, RS-232, IR
Mạng
- Cổng mạng
- RJ-45 with LED indication and SFP receptacle
- Yêu cầu mạng
- IGMP and Jumbo Frames compliance
- Bitrate truyền phát trung bình
- Up to 300Mps per stream
- Khoảng cách truyền
- Up to 120m. (via CATx) in point-to-point topolgy; Up to 100m when connected to standard Ethernet devices; Up to 60Km via single mode Fiber; Up to 2Km via multi mode Fiber.
Điện
- Nguồn cấp
- PoE; AC 100V - 240V @ 50-60Hz Output: DC 5V-1A
- Cổng nguồn DC
- DC 5V Connector
- Công suất tiêu thụ
- 3W Maximum
Vật lý
- Nhiệt độ hoạt động
- Min: 0°C ; 32°F Max: 50°C ; 122°F
- Độ ẩm hoạt động
- 20 to 90% non-condensing
- Tuỳ chọn lắp đặt
- Desktop, VEO-RACK19 - TBC
- Phụ kiện kèm theo
- IR remote control, IR TX cable, 2x IR RX cable, Phoenix connector, 4x screws, 2x detachable mounting tabs, 5VDC power adaptor
- Kích thước
- 170 x 26 x 109 mm / 6.69 x 1.02 x 4.29 in. (WxHxD)
- Khối lượng
- 0.470 kg / 1.04 lb
- Kích thước đóng gói
- 320 x 80 x 170 mm / 12.6 x 3.15 x 6.69 in. (WxHxD)
- Khối lượng đóng gói
- 1.0 kg / 2.2 lb
- Vật liệu vỏ máy
- Metal
- Màu hoàn thiện
- Black
Hướng dẫn sử dụngTải tại ecler.com →
DatasheetTải tại ecler.com →
Chứng nhậnTải tại ecler.com →
Phần mềm & firmwareTải tại ecler.com →
File kỹ thuật (CAD, EASE, BIM)Tải tại ecler.com →
Cần datasheet tiếng Việt, file CAD/EASE hay hỗ trợ thiết kế? Liên hệ Liza Trading qua info@liza.com.vn.