Phân phối tại Việt Nam
Liza Trading
Báo giá
Ecler VIVO-X8D8 — ảnh 1
Dòng VIVO / Ma trận âm thanh số

VIVO-X8D8

Ma trận EclerPLEX 8x8 analogue 8x8 Dante/AES67

VIVO-X8D8 là ma trận Host EclerPLEX có 8 cổng đầu vào âm thanh analogue và 8 cổng Dante®/AES67, 8 cổng đầu ra âm thanh analogue và 8 cổng Dante®/AES67, mở rộng được nhờ hai cổng X-link. Mỗi cổng X-link cho phép kết nối một thiết bị mở rộng BIO Series. VIVO-X8D8, hoạt động như thiết bị Host trong một hệ thống EclerPLEX, có thể chứa nhiều dự án chạy đồng thời và cung cấp bảng điều khiển người dùng cho người dùng cuối.

Điểm nổi bật

01Thiết bị ma trận host của hệ sinh thái EclerPLEX.
028 cổng đầu vào âm thanh analogue MIC / LINE (Phantom +48V chọn được theo từng cổng).
038 cổng đầu ra âm thanh analogue LINE.
048 cổng đầu vào số Dante/AES67 (4 flow).
058 cổng đầu ra số Dante/AES67 (4 flow).
068 cổng GPI.
078 cổng GPO.
081 khe thẻ microSD (cho 4 bộ phát nhạc).
092 x cổng mở rộng âm thanh&điều khiển X-link (mỗi cổng cho phép kết nối tại chỗ một thiết bị mở rộng BIO Series bên ngoài).
10Mở rộng được đến kích thước ma trận âm thanh 32x32, gồm:
11• 24x24 cổng âm thanh analogue (bằng cách thêm 2x thiết bị BIO-X8 hoặc BIO-X8G).
12• 24x24 cổng GPIO (bằng cách thêm 2x thiết bị BIO-X8 hoặc BIO-X8G).
13• 8x8 cổng âm thanh số (Dante/AES67).
142x Ethernet (NET1 điều khiển, NET2 điều khiển + Dante/AES67).
151 x cổng điều khiển RS-232.
161 x màn hình TFT màu 1.9”.
17Cấu trúc xử lý linh hoạt (cho phép tạo ma trận kích thước tùy chỉnh và dự án có năng lực DSP tùy chỉnh).
18Ứng dụng EclerPLEX nhúng, gồm:
19•- Một Workspace, gồm nhiều loại dự án kích thước tùy chỉnh chạy đồng thời, sự kiện, lịch, preset và nhiều hơn nữa.
20• Một trình soạn thảo, quản lý và máy chủ cho User Control Panels.
21• Hệ thống tự động hóa & điều khiển bằng script.
22• 4 bộ phát nhạc phần mềm nội bộ.
23• 2 bộ tạo tín hiệu âm thanh nội bộ.
24• Thiết bị hỗ trợ sẵn giám sát và điều khiển EclerCLOUD.
25• Tính năng tự động cập nhật.
26* Phần cứng được thiết kế để hỗ trợ tất cả các tính năng mô tả trong tài liệu này. Một số có sẵn từ phiên bản 1.0, số khác sẽ được kích hoạt dần qua các bản cập nhật phần mềm trong tương lai.

Bộ xử lý kỹ thuật số

Bộ xử lý
Quad core 64bits 1,5GHz

Bộ chuyển đổi âm thanh

Tần số lấy mẫu
48 kHz
Độ phân giải
32 bit
Độ trễ
3.87ms
Đáp tuyến tần số
10Hz to 20kHz (-0,5 dB)
Dải động
ADC:115dB, DAC: 115dB

Cổng ngõ vào âm thanh analog

Số cổng ngõ vào
8, MIC/LINE level
Kiểu kết nối
Euroblock, 3-pin, balanced
Độ nhạy ngõ vào
-32,5 dBV to +18,5 dBV -30,3 dBu to +20,7 dBu
Trở kháng ngõ vào
8kΩ (balanced), 4kΩ (unbalanced)
Mức ngõ vào tối đa
18,5 dBV / 20,7dBu
EIN tiền khuếch đại micro
<-129,5 dBV <-127,3 dBu
Dải động
Gain 0 dB: >110,2 dB Gain 21 dB: >109,5 dB Gain 42 dB: >105,5 dB Gain 51 dB: >99,5 dB
THD + Nhiễu
Gain 0 dB & Vin 0 dBV: 0,0025% Gain 21 dB & Vin -21 dBV: 0,0026% Gain 42 dB & Vin -42 dBV: 0,0044% Gain 51 dB & Vin -51 dBV: 0,0085% Gain 0 dB & Vin +17 dBV: 0,0010% Gain 21 dB & Vin -4 dBV: 0,0015% Gain 42 dB & Vin -25 dBV: 0,0010% Gain 51 dB & Vin -34 dBV: 0,0015%
CMRR
>70dB typ (1kHz) >60 dB typ (20 Hz - 20kHz)
Nguồn phantom
+48VDC, 10mA per input max

Cổng ngõ ra âm thanh analog

Số cổng ngõ ra
8, LINE level
Kiểu kết nối
Euroblock, 3-pin, balanced
Mức ngõ ra tối đa
18,5dBV / 20,7dBu
Trở kháng ngõ ra
300Ω (balanced), 150Ω (unbalanced)
Dải động
> 112,5 dB
Xuyên âm
> 95dB

Âm thanh qua IP

Giao thức
Dante/AES67 (4/4 flows)
Số cổng ngõ vào kỹ thuật số
8
Số cổng ngõ ra kỹ thuật số
8
Giao diện
1 x RJ-45 - NET2

Kết nối

Ethernet
2, RJ-45 connector NET1 & NET2 (no switch capability)
X-LINK
2, X-LINK ports. USB-C connector
Cổng nối tiếp
RS-232, Euroblock, 3-pin connector
Lập trình và điều khiển
EclerPLEX (Web application), TPNET (UDP/RS232), UCP control panels

Kết nối điều khiển từ xa

GPI
8, 0 to 12VDC
GPO
8, 3 poles isolated relay; Contact rating: 2A, 30VDC; 0,5A, 125 VAC

Đồng hồ thời gian thực

Thời gian lưu giờ
> 5 years
Độ chính xác
±1 minute / month

Bộ nhớ lưu trữ

Micro SD
SDXC
Dung lượng
Up to 2TB
Hệ thống tệp
FAT16, FAT 32, VFAT (read/write) NTFS (read) Multi-partition up to 1
Tệp âm thanh phát được
mp3, ogg, WAV, FLAC, AIFF
Phân tích tệp
65354 playable folders 65354 playable folders within each folder 65354 playable files within each folder
Cấp thư mục
Up to 8 containing the root directory
Sắp xếp
UNICODE, in alphabetical order Up to 100 folders / files by folder Folders/files over 100 sorted in the FAT order

Điện

Nguồn cấp
Internal. Universal, regulated switching mode supply
Yêu cầu nguồn AC
100-240 VAC @ 50-60Hz
Cổng nguồn AC
IEC C14 inlet
Công suất tiêu thụ
<19 W Typ, <23,5 W Max <36 VA, <41,5 VA Max
Tải nhiệt
<65 BTU/h Typ, <80 BTU/h Max
Thông gió
FAN

Vật lý

Nhiệt độ hoạt động
Min: 0°C ; 32°F Max: 50°C ; 122°F
Độ ẩm hoạt động
5-85% RH, non-condensing
Nhiệt độ bảo quản
Min: 0°C ; 32°F Max: 50°C ; 122°F
Độ ẩm bảo quản
5-85% RH, non-condensing
Tuỳ chọn lắp đặt
Desktop, 19" racks (1RU)
Phụ kiện kèm theo
1x EU Mains cord, 1x Multiplug Mains cord, 4x Washers, 4x Rubber feet, 17x Euroblock connectors (green colour), 16x Euroblock connectors (blue colour), 2 USB holders, 2x Screws.
Kích thước
482.4 x 44 x 214 mm / 18.99 x 1.73 x 8.43 in. (WxHxD)
Khối lượng
3.2 kg / 7.05 lb
Kích thước đóng gói
585 x 385 x 75 mm / 23.03 x 15.15 x 2.95 in. (WxHxD)
Khối lượng đóng gói
4.65 kg/ 10.25 lb

Phụ kiện tương thích

Ecler BIO-X8

BIO-X8

Ma trận âm thanh số

Giao diện mở rộng EclerPLEX 8x8 âm thanh analogue

Ecler BIO-X8G

BIO-X8G

Ma trận âm thanh số

Giao diện mở rộng EclerPLEX 8x8 âm thanh analogue 8x8 GPIO